Đến nội dung chính

也不张口叫痛

Âm Hán Việt: dã bất trương khẩu khiếu thống

也不张口叫痛 nghĩa là cũng không mở miệng kêu than tiếng nào.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • cũng không mở miệng kêu than tiếng nào

Chiết tự 也不张口叫痛: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 也dã — cũng
  • 不bất — không, không phải, bất
  • 张trương — Trương
  • 口khẩu — miệng, khẩu
  • 叫khiếu — gọi, làm, khiếu
  • 痛thống — đau nhức, đau

Câu hỏi thường gặp

也不张口叫痛 nghĩa là gì?

也不张口叫痛 dịch sang tiếng Việt là cũng không mở miệng kêu than tiếng nào.

Âm Hán Việt của 也不张口叫痛 đọc thế nào?

也不张口叫痛 đọc theo âm Hán Việt là dã bất trương khẩu khiếu thống. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 也不张口叫痛

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 也 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.