九阴白骨爪
Âm Hán Việt: cửu âm bạch cốt trảo
九阴白骨爪 nghĩa là cửu âm bạch cốt trảo, Cửu âm bạch cốt trảo.
Các nghĩa và cách đọc
Nghĩa Vietphrase
- cửu âm bạch cốt trảo
- Cửu âm bạch cốt trảo
Chiết tự 九阴白骨爪: nghĩa từng chữ
Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.
Câu hỏi thường gặp
九阴白骨爪 nghĩa là gì?
九阴白骨爪 dịch sang tiếng Việt là cửu âm bạch cốt trảo, Cửu âm bạch cốt trảo. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.
Âm Hán Việt của 九阴白骨爪 đọc thế nào?
九阴白骨爪 đọc theo âm Hán Việt là cửu âm bạch cốt trảo. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.
Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?
Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.
Dịch cả câu chứa 九阴白骨爪
Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.
Cụm từ liên quan
Các cụm bắt đầu bằng 九 — thường gặp cùng nhau trong truyện.
Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.