Đến nội dung chính

九牛一毛

Âm Hán Việt: cửu ngưu nhất mao

九牛一毛 nghĩa là chín trâu mất sợi lông, nhỏ nhặt, không đáng kể, hạt cát trong sa mạc, cửu ngưu nhất mao.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • chín trâu mất sợi lông
  • nhỏ nhặt
  • không đáng kể
  • hạt cát trong sa mạc
  • cửu ngưu nhất mao

Chiết tự 九牛一毛: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 九cửu — chín, cửu
  • 牛ngưu — ngưu, trâu
  • 一nhất — một
  • 毛mao — cọng lông, lông

Câu hỏi thường gặp

九牛一毛 nghĩa là gì?

九牛一毛 dịch sang tiếng Việt là chín trâu mất sợi lông, nhỏ nhặt, không đáng kể, hạt cát trong sa mạc, cửu ngưu nhất mao. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 九牛一毛 đọc thế nào?

九牛一毛 đọc theo âm Hán Việt là cửu ngưu nhất mao. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 九牛一毛

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 九 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.