Đến nội dung chính

九牛二虎之力

Âm Hán Việt: cửu ngưu nhị hổ chi lực

九牛二虎之力 nghĩa là sức của chín trâu hai hổ, sức mạnh lớn, sức lực lớn, dốc sức bình sinh, sức ba bò chín trâu.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • sức của chín trâu hai hổ
  • sức mạnh lớn
  • sức lực lớn
  • dốc sức bình sinh
  • sức ba bò chín trâu

Chiết tự 九牛二虎之力: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 九cửu — chín, cửu
  • 牛ngưu — ngưu, trâu
  • 二nhị — Nhị
  • 虎hổ — Hổ
  • 之chi — chi, tới
  • 力lực — lực

Câu hỏi thường gặp

九牛二虎之力 nghĩa là gì?

九牛二虎之力 dịch sang tiếng Việt là sức của chín trâu hai hổ, sức mạnh lớn, sức lực lớn, dốc sức bình sinh, sức ba bò chín trâu. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 九牛二虎之力 đọc thế nào?

九牛二虎之力 đọc theo âm Hán Việt là cửu ngưu nhị hổ chi lực. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 九牛二虎之力

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 九 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.