Đến nội dung chính

乘興而來

Âm Hán Việt: thừa hưng nhi lai

乘興而來 nghĩa là thừa hứng nhi lai, nhân hứng mà lại.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • thừa hứng nhi lai
  • nhân hứng mà lại

Chiết tự 乘興而來: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 乘thừa — thừa lúc, ngồi
  • 興hưng — hưng
  • 而nhi — mà
  • 來lai — đến

Câu hỏi thường gặp

乘興而來 nghĩa là gì?

乘興而來 dịch sang tiếng Việt là thừa hứng nhi lai, nhân hứng mà lại. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 乘興而來 đọc thế nào?

乘興而來 đọc theo âm Hán Việt là thừa hưng nhi lai. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 乘興而來

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 乘 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.