Đến nội dung chính

乘坚策肥

Âm Hán Việt: thừa kiên sách phì

乘坚策肥 nghĩa là lên xe xuống ngựa, xa hoa sang trọng.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • lên xe xuống ngựa
  • xa hoa sang trọng

Chiết tự 乘坚策肥: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 乘thừa — thừa lúc, ngồi
  • 坚kiên — kiên, cứng
  • 策sách — thẻ
  • 肥phì — mập

Câu hỏi thường gặp

乘坚策肥 nghĩa là gì?

乘坚策肥 dịch sang tiếng Việt là lên xe xuống ngựa, xa hoa sang trọng. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 乘坚策肥 đọc thế nào?

乘坚策肥 đọc theo âm Hán Việt là thừa kiên sách phì. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 乘坚策肥

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 乘 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.