Đến nội dung chính

乘人之危

Âm Hán Việt: thừa nhân chi nguy

乘人之危 nghĩa là giậu đổ bìm leo, thừa dịp người gặp nguy.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • giậu đổ bìm leo
  • thừa dịp người gặp nguy

Chiết tự 乘人之危: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 乘thừa — thừa lúc, ngồi
  • 人nhân — nhân
  • 之chi — chi, tới
  • 危nguy — nguy

Câu hỏi thường gặp

乘人之危 nghĩa là gì?

乘人之危 dịch sang tiếng Việt là giậu đổ bìm leo, thừa dịp người gặp nguy. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 乘人之危 đọc thế nào?

乘人之危 đọc theo âm Hán Việt là thừa nhân chi nguy. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 乘人之危

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 乘 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.