Đến nội dung chính

义诊

Âm Hán Việt: nghĩa chẩn

义诊 nghĩa là chữa bệnh từ thiện, khám bệnh miễn phí.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • chữa bệnh từ thiện
  • khám bệnh miễn phí

Chiết tự 义诊: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 义nghĩa — nghĩa
  • 诊chẩn — xem bệnh

Câu hỏi thường gặp

义诊 nghĩa là gì?

义诊 dịch sang tiếng Việt là chữa bệnh từ thiện, khám bệnh miễn phí. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 义诊 đọc thế nào?

义诊 đọc theo âm Hán Việt là nghĩa chẩn. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 义诊

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 义 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.