Đến nội dung chính

义不容辞

Âm Hán Việt: nghĩa bất dung từ

义不容辞 nghĩa là nghĩa bất dung từ, không thể chối từ, không thể thoái thác.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • nghĩa bất dung từ
  • không thể chối từ
  • không thể thoái thác

Chiết tự 义不容辞: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 义nghĩa — nghĩa
  • 不bất — không, không phải, bất
  • 容dung — cho, dung, sắc mặt
  • 辞từ — từ

Câu hỏi thường gặp

义不容辞 nghĩa là gì?

义不容辞 dịch sang tiếng Việt là nghĩa bất dung từ, không thể chối từ, không thể thoái thác. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 义不容辞 đọc thế nào?

义不容辞 đọc theo âm Hán Việt là nghĩa bất dung từ. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 义不容辞

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 义 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.