Đến nội dung chính

义正词严

Âm Hán Việt: nghĩa chính từ nghiêm

义正词严 nghĩa là lời lẽ chính nghĩa, lời lẽ đanh thép, lời lẽ nghiêm khắc, lời nghiêm nghĩa chính, nghĩa chánh từ nghiêm.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • lời lẽ chính nghĩa
  • lời lẽ đanh thép
  • lời lẽ nghiêm khắc
  • lời nghiêm nghĩa chính
  • nghĩa chánh từ nghiêm

Chiết tự 义正词严: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 义nghĩa — nghĩa
  • 正chính — đang, chính
  • 词từ — từ
  • 严nghiêm — nghiêm, chặt chẽ

Câu hỏi thường gặp

义正词严 nghĩa là gì?

义正词严 dịch sang tiếng Việt là lời lẽ chính nghĩa, lời lẽ đanh thép, lời lẽ nghiêm khắc, lời nghiêm nghĩa chính, nghĩa chánh từ nghiêm. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 义正词严 đọc thế nào?

义正词严 đọc theo âm Hán Việt là nghĩa chính từ nghiêm. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 义正词严

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 义 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.