Đến nội dung chính

久而久之

Âm Hán Việt: cửu nhi cửu chi

久而久之 nghĩa là dần dà, lâu ngày, cửu nhi cửu chi.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • dần dà
  • lâu ngày
  • cửu nhi cửu chi

Chiết tự 久而久之: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 久cửu — lâu, cửu
  • 而nhi — mà
  • 久cửu — lâu, cửu
  • 之chi — chi, tới

Câu hỏi thường gặp

久而久之 nghĩa là gì?

久而久之 dịch sang tiếng Việt là dần dà, lâu ngày, cửu nhi cửu chi. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 久而久之 đọc thế nào?

久而久之 đọc theo âm Hán Việt là cửu nhi cửu chi. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 久而久之

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 久 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.