Đến nội dung chính

久仰大名

Âm Hán Việt: cửu ngưỡng đại danh

久仰大名 nghĩa là ngưỡng mộ đại danh đã lâu, cửu ngưỡng đại danh, lâu nay kính mến cái danh lớn.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • ngưỡng mộ đại danh đã lâu
  • cửu ngưỡng đại danh
  • lâu nay kính mến cái danh lớn

Chiết tự 久仰大名: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 久cửu — lâu, cửu
  • 仰ngưỡng — ngưỡng, ngửa
  • 大đại — đại, lớn
  • 名danh — tên, danh

Câu hỏi thường gặp

久仰大名 nghĩa là gì?

久仰大名 dịch sang tiếng Việt là ngưỡng mộ đại danh đã lâu, cửu ngưỡng đại danh, lâu nay kính mến cái danh lớn. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 久仰大名 đọc thế nào?

久仰大名 đọc theo âm Hán Việt là cửu ngưỡng đại danh. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 久仰大名

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 久 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.