Đến nội dung chính

久旱逢甘霖

Âm Hán Việt: cửu hạn phùng cam lâm

久旱逢甘霖 nghĩa là nắng hạn lâu ngày gặp trận mưa.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • nắng hạn lâu ngày gặp trận mưa

Chiết tự 久旱逢甘霖: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 久cửu — lâu, cửu
  • 旱hạn — hạn
  • 逢phùng — gặp, phùng
  • 甘cam — cam, ngọt
  • 霖lâm — lâm

Câu hỏi thường gặp

久旱逢甘霖 nghĩa là gì?

久旱逢甘霖 dịch sang tiếng Việt là nắng hạn lâu ngày gặp trận mưa.

Âm Hán Việt của 久旱逢甘霖 đọc thế nào?

久旱逢甘霖 đọc theo âm Hán Việt là cửu hạn phùng cam lâm. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 久旱逢甘霖

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 久 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.