Đến nội dung chính

举案齐眉

Âm Hán Việt: cử án tề mi

举案齐眉 nghĩa là cử án tề mi, nâng khay ngang mày, vợ chồng tôn trọng nhau.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • cử án tề mi
  • nâng khay ngang mày
  • vợ chồng tôn trọng nhau

Chiết tự 举案齐眉: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 举cử — nâng, cử, giơ
  • 案án — án
  • 齐tề — đủ, tề
  • 眉mi — lông mày

Câu hỏi thường gặp

举案齐眉 nghĩa là gì?

举案齐眉 dịch sang tiếng Việt là cử án tề mi, nâng khay ngang mày, vợ chồng tôn trọng nhau. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 举案齐眉 đọc thế nào?

举案齐眉 đọc theo âm Hán Việt là cử án tề mi. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 举案齐眉

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 举 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.