Đến nội dung chính

举一反三

Âm Hán Việt: cử nhất phản tam

举一反三 nghĩa là suy một ra ba, học một biết mười, suy một mà ra ba.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • suy một ra ba
  • học một biết mười
  • suy một mà ra ba

Chiết tự 举一反三: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 举cử — nâng, cử, giơ
  • 一nhất — một
  • 反phản — phản
  • 三tam — ba, tam

Câu hỏi thường gặp

举一反三 nghĩa là gì?

举一反三 dịch sang tiếng Việt là suy một ra ba, học một biết mười, suy một mà ra ba. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 举一反三 đọc thế nào?

举一反三 đọc theo âm Hán Việt là cử nhất phản tam. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 举一反三

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 举 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.