Đến nội dung chính

举手之劳

Âm Hán Việt: cử thủ chi lao

举手之劳 nghĩa là tiện tay mà thôi, cử thủ chi lao.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • tiện tay mà thôi
  • cử thủ chi lao

Chiết tự 举手之劳: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 举cử — nâng, cử, giơ
  • 手thủ — tay, thủ
  • 之chi — chi, tới
  • 劳lao — lao

Câu hỏi thường gặp

举手之劳 nghĩa là gì?

举手之劳 dịch sang tiếng Việt là tiện tay mà thôi, cử thủ chi lao. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 举手之劳 đọc thế nào?

举手之劳 đọc theo âm Hán Việt là cử thủ chi lao. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 举手之劳

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 举 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.