Đến nội dung chính

世纪末

Âm Hán Việt: thế kỷ mạt

世纪末 nghĩa là thời kì cuối, thời kì suy tàn của một xã hội, cuối thế kỷ.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • thời kì cuối
  • thời kì suy tàn của một xã hội
  • cuối thế kỷ

Chiết tự 世纪末: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 世thế — thế
  • 纪kỷ — kỷ
  • 末mạt — mạt, mọn, không

Câu hỏi thường gặp

世纪末 nghĩa là gì?

世纪末 dịch sang tiếng Việt là thời kì cuối, thời kì suy tàn của một xã hội, cuối thế kỷ. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 世纪末 đọc thế nào?

世纪末 đọc theo âm Hán Việt là thế kỷ mạt. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 世纪末

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 世 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.