Đến nội dung chính

世代交替

Âm Hán Việt: thế đại giao thế

世代交替 nghĩa là gen kép, sự giao thế thế hệ, tính khác phát sinh.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • gen kép
  • sự giao thế thế hệ
  • tính khác phát sinh

Chiết tự 世代交替: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 世thế — thế
  • 代đại — thay, thay mặt, đại
  • 交giao — giao
  • 替thế — thay, thay thế

Câu hỏi thường gặp

世代交替 nghĩa là gì?

世代交替 dịch sang tiếng Việt là gen kép, sự giao thế thế hệ, tính khác phát sinh. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 世代交替 đọc thế nào?

世代交替 đọc theo âm Hán Việt là thế đại giao thế. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 世代交替

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 世 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.