Đến nội dung chính

世外桃源

Âm Hán Việt: thế ngoại đào nguyên

世外桃源 nghĩa là thế ngoại đào nguyên, chốn yên vui, chốn Đào Nguyên, bồng lai tiên cảnh, thế giới thần tiên.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • thế ngoại đào nguyên
  • chốn yên vui
  • chốn Đào Nguyên
  • bồng lai tiên cảnh
  • thế giới thần tiên

Chiết tự 世外桃源: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 世thế — thế
  • 外ngoại — bên ngoài, ngoài, ngoại
  • 桃đào — đào
  • 源nguyên — nguyên

Câu hỏi thường gặp

世外桃源 nghĩa là gì?

世外桃源 dịch sang tiếng Việt là thế ngoại đào nguyên, chốn yên vui, chốn Đào Nguyên, bồng lai tiên cảnh, thế giới thần tiên. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 世外桃源 đọc thế nào?

世外桃源 đọc theo âm Hán Việt là thế ngoại đào nguyên. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 世外桃源

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 世 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.