Đến nội dung chính

龟缩

Âm Hán Việt: quy súc

龟缩 nghĩa là co đầu rút cổ, rụt cổ lại, co cụm, co rút.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • co đầu rút cổ
  • rụt cổ lại
  • co cụm
  • co rút

Chiết tự 龟缩: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 龟quy — quy, con rùa
  • 缩súc — co lại, lui

Câu hỏi thường gặp

龟缩 nghĩa là gì?

龟缩 dịch sang tiếng Việt là co đầu rút cổ, rụt cổ lại, co cụm, co rút. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 龟缩 đọc thế nào?

龟缩 đọc theo âm Hán Việt là quy súc. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 龟缩

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 龟 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.