Đến nội dung chính

龟甲里面

Âm Hán Việt: quy giáp lý diện

龟甲里面 nghĩa là bên trong quy giáp.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • bên trong quy giáp

Chiết tự 龟甲里面: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 龟quy — quy, con rùa
  • 甲giáp — Giáp
  • 里lý — dặm, ở bên trong, trong
  • 面diện — mặt

Câu hỏi thường gặp

龟甲里面 nghĩa là gì?

龟甲里面 dịch sang tiếng Việt là bên trong quy giáp.

Âm Hán Việt của 龟甲里面 đọc thế nào?

龟甲里面 đọc theo âm Hán Việt là quy giáp lý diện. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 龟甲里面

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 龟 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.