Đến nội dung chính

龟息状态

Âm Hán Việt: quy tức trạng thái

龟息状态 nghĩa là trạng thái quy tức.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • trạng thái quy tức

Chiết tự 龟息状态: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 龟quy — quy, con rùa
  • 息tức — hơi thở, tức
  • 状trạng — hình dáng
  • 态thái — thái

Câu hỏi thường gặp

龟息状态 nghĩa là gì?

龟息状态 dịch sang tiếng Việt là trạng thái quy tức.

Âm Hán Việt của 龟息状态 đọc thế nào?

龟息状态 đọc theo âm Hán Việt là quy tức trạng thái. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 龟息状态

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 龟 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.