Đến nội dung chính

龙生九子

Âm Hán Việt: long sinh cửu tử

龙生九子 nghĩa là cha mẹ sinh con trời sinh tính, tính cách khác nhau.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • cha mẹ sinh con trời sinh tính
  • tính cách khác nhau

Chiết tự 龙生九子: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 龙long — long
  • 生sinh — sinh
  • 九cửu — chín, cửu
  • 子tử — con

Câu hỏi thường gặp

龙生九子 nghĩa là gì?

龙生九子 dịch sang tiếng Việt là cha mẹ sinh con trời sinh tính, tính cách khác nhau. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 龙生九子 đọc thế nào?

龙生九子 đọc theo âm Hán Việt là long sinh cửu tử. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 龙生九子

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 龙 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.