Đến nội dung chính

龙卷风

Âm Hán Việt: long quyển phong

龙卷风 nghĩa là vòi rồng, gió lốc, long quyển phong, gió xoáy, gió thần phong.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • vòi rồng
  • gió lốc
  • long quyển phong
  • gió xoáy
  • gió thần phong

Chiết tự 龙卷风: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 龙long — long
  • 卷quyển — cuốn, quyển
  • 风phong — phong

Câu hỏi thường gặp

龙卷风 nghĩa là gì?

龙卷风 dịch sang tiếng Việt là vòi rồng, gió lốc, long quyển phong, gió xoáy, gió thần phong. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 龙卷风 đọc thế nào?

龙卷风 đọc theo âm Hán Việt là long quyển phong. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 龙卷风

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 龙 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.