Đến nội dung chính

鼠腹鸡肠了

Âm Hán Việt: thử phúc kê tràng liễu

鼠腹鸡肠了 nghĩa là thử phúc kê tràng.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • thử phúc kê tràng

Chiết tự 鼠腹鸡肠了: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 鼠thử — chuột
  • 腹phúc — bụng, phúc
  • 鸡kê — gà, con gà, kê
  • 肠tràng — tràng
  • 了liễu

Câu hỏi thường gặp

鼠腹鸡肠了 nghĩa là gì?

鼠腹鸡肠了 dịch sang tiếng Việt là thử phúc kê tràng.

Âm Hán Việt của 鼠腹鸡肠了 đọc thế nào?

鼠腹鸡肠了 đọc theo âm Hán Việt là thử phúc kê tràng liễu. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 鼠腹鸡肠了

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 鼠 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.