Đến nội dung chính

鼠标垫

Âm Hán Việt: thử tiêu điếm

鼠标垫 nghĩa là miếng lót chuột.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • miếng lót chuột

Chiết tự 鼠标垫: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 鼠thử — chuột
  • 标tiêu — nhãn hiệu
  • 垫điếm — kê lót, kê

Câu hỏi thường gặp

鼠标垫 nghĩa là gì?

鼠标垫 dịch sang tiếng Việt là miếng lót chuột.

Âm Hán Việt của 鼠标垫 đọc thế nào?

鼠标垫 đọc theo âm Hán Việt là thử tiêu điếm. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 鼠标垫

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 鼠 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.