Đến nội dung chính

黎民百姓

Âm Hán Việt: lê dân bách tính

黎民百姓 nghĩa là lê dân bách tính.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • lê dân bách tính

Chiết tự 黎民百姓: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 黎lê — lê
  • 民dân — dân
  • 百bách — trăm, bách
  • 姓tính — họ

Câu hỏi thường gặp

黎民百姓 nghĩa là gì?

黎民百姓 dịch sang tiếng Việt là lê dân bách tính.

Âm Hán Việt của 黎民百姓 đọc thế nào?

黎民百姓 đọc theo âm Hán Việt là lê dân bách tính. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 黎民百姓

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 黎 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.