Đến nội dung chính

黎明战争

Âm Hán Việt: lê minh chiến tranh

黎明战争 nghĩa là lê minh chiến tranh.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • lê minh chiến tranh

Chiết tự 黎明战争: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 黎lê — lê
  • 明minh — Minh
  • 战chiến — chiến
  • 争tranh — tranh giành

Câu hỏi thường gặp

黎明战争 nghĩa là gì?

黎明战争 dịch sang tiếng Việt là lê minh chiến tranh.

Âm Hán Việt của 黎明战争 đọc thế nào?

黎明战争 đọc theo âm Hán Việt là lê minh chiến tranh. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 黎明战争

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 黎 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.