Đến nội dung chính

鹅行鸭步

Âm Hán Việt: nga hành áp bộ

鹅行鸭步 nghĩa là chậm như rùa, chậm rì.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • chậm như rùa
  • chậm rì

Chiết tự 鹅行鸭步: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 鹅nga — ngỗng, nga, ngan
  • 行hành — đi, được
  • 鸭áp — vịt, áp
  • 步bộ — bước, bộ

Câu hỏi thường gặp

鹅行鸭步 nghĩa là gì?

鹅行鸭步 dịch sang tiếng Việt là chậm như rùa, chậm rì. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 鹅行鸭步 đọc thế nào?

鹅行鸭步 đọc theo âm Hán Việt là nga hành áp bộ. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 鹅行鸭步

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 鹅 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.