Đến nội dung chính

鹅掌风

Âm Hán Việt: nga chưởng phong

鹅掌风 nghĩa là bệnh tổ đĩa, hắc lào.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • bệnh tổ đĩa
  • hắc lào

Chiết tự 鹅掌风: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 鹅nga — ngỗng, nga, ngan
  • 掌chưởng — chưởng, tay
  • 风phong — phong

Câu hỏi thường gặp

鹅掌风 nghĩa là gì?

鹅掌风 dịch sang tiếng Việt là bệnh tổ đĩa, hắc lào. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 鹅掌风 đọc thế nào?

鹅掌风 đọc theo âm Hán Việt là nga chưởng phong. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 鹅掌风

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 鹅 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.