Đến nội dung chính

鸦雀无声了

Âm Hán Việt: nha tước vô thanh liễu

鸦雀无声了 nghĩa là yên lặng như tờ.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • yên lặng như tờ

Chiết tự 鸦雀无声了: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 鸦nha — quạ
  • 雀tước — tước, tàn hương
  • 无vô — không, vô
  • 声thanh — âm thanh, tiếng
  • 了liễu

Câu hỏi thường gặp

鸦雀无声了 nghĩa là gì?

鸦雀无声了 dịch sang tiếng Việt là yên lặng như tờ.

Âm Hán Việt của 鸦雀无声了 đọc thế nào?

鸦雀无声了 đọc theo âm Hán Việt là nha tước vô thanh liễu. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 鸦雀无声了

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 鸦 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.