Đến nội dung chính

鸦片战争

Âm Hán Việt: nha phiến chiến tranh

鸦片战争 nghĩa là chiến tranh nha phiến.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • chiến tranh nha phiến

Chiết tự 鸦片战争: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 鸦nha — quạ
  • 片phiến — phiến
  • 战chiến — chiến
  • 争tranh — tranh giành

Câu hỏi thường gặp

鸦片战争 nghĩa là gì?

鸦片战争 dịch sang tiếng Việt là chiến tranh nha phiến.

Âm Hán Việt của 鸦片战争 đọc thế nào?

鸦片战争 đọc theo âm Hán Việt là nha phiến chiến tranh. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 鸦片战争

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 鸦 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.