Đến nội dung chính

高压

Âm Hán Việt: cao áp

高压 nghĩa là cao áp, cao thế, điện cao thế, vùng xoáy nghịch, vùng khí áp cao…

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • cao áp
  • cao thế
  • điện cao thế
  • vùng xoáy nghịch
  • vùng khí áp cao
  • huyết áp
  • áp lực máu
  • hống hách
  • đàn áp
  • áp bức tàn khốc
  • độc đoán
  • tàn khốc
  • chuyên chế

Chiết tự 高压: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 高cao — Good
  • 压áp — áp, đè

Câu hỏi thường gặp

高压 nghĩa là gì?

高压 dịch sang tiếng Việt là cao áp, cao thế, điện cao thế, vùng xoáy nghịch, vùng khí áp cao, huyết áp, áp lực máu, hống hách, đàn áp, áp bức tàn khốc, độc đoán, tàn khốc, chuyên chế. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 高压 đọc thế nào?

高压 đọc theo âm Hán Việt là cao áp. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 高压

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 高 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.