Đến nội dung chính

高升

Âm Hán Việt: cao thăng

高升 nghĩa là thăng chức, lên chức, tiến chức, thăng cấp, nổ…

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • thăng chức
  • lên chức
  • tiến chức
  • thăng cấp
  • nổ
  • nổ kép
  • nhị thanh
  • cao thăng

Chiết tự 高升: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 高cao — Good
  • 升thăng — thăng, lên chức

Câu hỏi thường gặp

高升 nghĩa là gì?

高升 dịch sang tiếng Việt là thăng chức, lên chức, tiến chức, thăng cấp, nổ, nổ kép, nhị thanh, cao thăng. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 高升 đọc thế nào?

高升 đọc theo âm Hán Việt là cao thăng. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 高升

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 高 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.