Đến nội dung chính

验证下

Âm Hán Việt: nghiệm chứng hạ

验证下 nghĩa là nghiệm chứng một chút.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • nghiệm chứng một chút

Chiết tự 验证下: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 验nghiệm — nghiệm
  • 证chứng — chứng nhận
  • 下hạ — hạ

Câu hỏi thường gặp

验证下 nghĩa là gì?

验证下 dịch sang tiếng Việt là nghiệm chứng một chút.

Âm Hán Việt của 验证下 đọc thế nào?

验证下 đọc theo âm Hán Việt là nghiệm chứng hạ. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 验证下

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 验 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.