Đến nội dung chính

验票口

Âm Hán Việt: nghiệm phiếu khẩu

验票口 nghĩa là cửa soát vé, soát vé vào cửa.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • cửa soát vé
  • soát vé vào cửa

Chiết tự 验票口: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 验nghiệm — nghiệm
  • 票phiếu — phiếu vé
  • 口khẩu — miệng, khẩu

Câu hỏi thường gặp

验票口 nghĩa là gì?

验票口 dịch sang tiếng Việt là cửa soát vé, soát vé vào cửa. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 验票口 đọc thế nào?

验票口 đọc theo âm Hán Việt là nghiệm phiếu khẩu. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 验票口

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 验 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.