Đến nội dung chính

驴背之下

Âm Hán Việt: lư bối chi hạ

驴背之下 nghĩa là dưới lưng lừa.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • dưới lưng lừa

Chiết tự 驴背之下: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 驴lư — con lừa
  • 背bối — lưng, vác, cõng
  • 之chi — chi, tới
  • 下hạ — hạ

Câu hỏi thường gặp

驴背之下 nghĩa là gì?

驴背之下 dịch sang tiếng Việt là dưới lưng lừa.

Âm Hán Việt của 驴背之下 đọc thế nào?

驴背之下 đọc theo âm Hán Việt là lư bối chi hạ. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 驴背之下

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 驴 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.