Đến nội dung chính

驴唇不对马嘴

Âm Hán Việt: lư thần bất đối mã chủy

驴唇不对马嘴 nghĩa là râu ông nọ cắm cằm bà kia, hỏi một đằng trả lời một nẻo, đầu Ngô mình Sở.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • râu ông nọ cắm cằm bà kia
  • hỏi một đằng trả lời một nẻo
  • đầu Ngô mình Sở

Chiết tự 驴唇不对马嘴: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 驴lư — con lừa
  • 唇thần — môi, thần
  • 不bất — không, không phải, bất
  • 对đối — đối với, đúng, với
  • 马mã — Mã
  • 嘴chủy — miệng, chủy

Câu hỏi thường gặp

驴唇不对马嘴 nghĩa là gì?

驴唇不对马嘴 dịch sang tiếng Việt là râu ông nọ cắm cằm bà kia, hỏi một đằng trả lời một nẻo, đầu Ngô mình Sở. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 驴唇不对马嘴 đọc thế nào?

驴唇不对马嘴 đọc theo âm Hán Việt là lư thần bất đối mã chủy. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 驴唇不对马嘴

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 驴 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.