Đến nội dung chính

驰援了过去

Âm Hán Việt: trì viên liễu quá khứ

驰援了过去 nghĩa là gấp rút tới tiếp viện.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • gấp rút tới tiếp viện

Chiết tự 驰援了过去: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 驰trì — trì
  • 援viên — viện binh, viện
  • 了liễu
  • 过quá — qua, quá, từng
  • 去khứ — đi, đĩ, khứ

Câu hỏi thường gặp

驰援了过去 nghĩa là gì?

驰援了过去 dịch sang tiếng Việt là gấp rút tới tiếp viện.

Âm Hán Việt của 驰援了过去 đọc thế nào?

驰援了过去 đọc theo âm Hán Việt là trì viên liễu quá khứ. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 驰援了过去

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 驰 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.