Đến nội dung chính

饮食方法

Âm Hán Việt: ẩm thực phương pháp

饮食方法 nghĩa là phương pháp ăn uống.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • phương pháp ăn uống

Chiết tự 饮食方法: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 饮ẩm — uống, ẩm
  • 食thực — ăn, thực
  • 方phương — phương
  • 法pháp — Pháp

Câu hỏi thường gặp

饮食方法 nghĩa là gì?

饮食方法 dịch sang tiếng Việt là phương pháp ăn uống.

Âm Hán Việt của 饮食方法 đọc thế nào?

饮食方法 đọc theo âm Hán Việt là ẩm thực phương pháp. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 饮食方法

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 饮 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.