Đến nội dung chính

餐饮区

Âm Hán Việt: xan ẩm khu

餐饮区 nghĩa là khu thức ăn thức uống.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • khu thức ăn thức uống

Chiết tự 餐饮区: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 餐xan — món(ăn), xan, cơm
  • 饮ẩm — uống, ẩm
  • 区khu — khu

Câu hỏi thường gặp

餐饮区 nghĩa là gì?

餐饮区 dịch sang tiếng Việt là khu thức ăn thức uống.

Âm Hán Việt của 餐饮区 đọc thế nào?

餐饮区 đọc theo âm Hán Việt là xan ẩm khu. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 餐饮区

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 餐 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.