Đến nội dung chính

飽覽

Âm Hán Việt: bão lãm

飽覽 nghĩa là xem no nê.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • xem no nê

Chiết tự 飽覽: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 飽bão — no
  • 覽lãm — ngắm

Câu hỏi thường gặp

飽覽 nghĩa là gì?

飽覽 dịch sang tiếng Việt là xem no nê.

Âm Hán Việt của 飽覽 đọc thế nào?

飽覽 đọc theo âm Hán Việt là bão lãm. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 飽覽

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 飽 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.