Đến nội dung chính

飽經風霜

Âm Hán Việt: bão kinh phong sương

飽經風霜 nghĩa là bão kinh phong sương.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • bão kinh phong sương

Chiết tự 飽經風霜: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 飽bão — no
  • 經kinh — trải qua
  • 風phong — phong
  • 霜sương — sương

Câu hỏi thường gặp

飽經風霜 nghĩa là gì?

飽經風霜 dịch sang tiếng Việt là bão kinh phong sương.

Âm Hán Việt của 飽經風霜 đọc thế nào?

飽經風霜 đọc theo âm Hán Việt là bão kinh phong sương. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 飽經風霜

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 飽 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.