Đến nội dung chính

風恬浪靜

Âm Hán Việt: phong điềm lãng tĩnh

風恬浪靜 nghĩa là phong điềm lãng tĩnh, gió yên sóng lặng.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • phong điềm lãng tĩnh
  • gió yên sóng lặng

Chiết tự 風恬浪靜: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 風phong — phong
  • 恬điềm — yên ổn
  • 浪lãng — sóng
  • 靜tĩnh — tĩnh

Câu hỏi thường gặp

風恬浪靜 nghĩa là gì?

風恬浪靜 dịch sang tiếng Việt là phong điềm lãng tĩnh, gió yên sóng lặng. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 風恬浪靜 đọc thế nào?

風恬浪靜 đọc theo âm Hán Việt là phong điềm lãng tĩnh. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 風恬浪靜

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 風 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.