Đến nội dung chính

風吹草動

Âm Hán Việt: phong xuy thảo động

風吹草動 nghĩa là phong xuy thảo động.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • phong xuy thảo động

Chiết tự 風吹草動: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 風phong — phong
  • 吹xuy — thổi, xuy
  • 草thảo — cây cỏ, cỏ
  • 動động — động

Câu hỏi thường gặp

風吹草動 nghĩa là gì?

風吹草動 dịch sang tiếng Việt là phong xuy thảo động.

Âm Hán Việt của 風吹草動 đọc thế nào?

風吹草動 đọc theo âm Hán Việt là phong xuy thảo động. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 風吹草動

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 風 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.