Đến nội dung chính

频道里

Âm Hán Việt: tần đạo lý

频道里 nghĩa là trong kênh nói chuyện.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • trong kênh nói chuyện

Chiết tự 频道里: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 频tần — nhiều lần, liên tiếp
  • 道đạo — đạo
  • 里lý — dặm, ở bên trong, trong

Câu hỏi thường gặp

频道里 nghĩa là gì?

频道里 dịch sang tiếng Việt là trong kênh nói chuyện.

Âm Hán Việt của 频道里 đọc thế nào?

频道里 đọc theo âm Hán Việt là tần đạo lý. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 频道里

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 频 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.