Đến nội dung chính

频幕上

Âm Hán Việt: tần mạc thượng

频幕上 nghĩa là tần mạc thượng.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • tần mạc thượng

Chiết tự 频幕上: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 频tần — nhiều lần, liên tiếp
  • 幕mạc — màn
  • 上thượng — thượng

Câu hỏi thường gặp

频幕上 nghĩa là gì?

频幕上 dịch sang tiếng Việt là tần mạc thượng.

Âm Hán Việt của 频幕上 đọc thế nào?

频幕上 đọc theo âm Hán Việt là tần mạc thượng. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 频幕上

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 频 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.