Đến nội dung chính

领民们

Âm Hán Việt: lĩnh dân môn

领民们 nghĩa là đám người dân trong vùng của lãnh chủ.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • đám người dân trong vùng của lãnh chủ

Chiết tự 领民们: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 领lĩnh — dẫn
  • 民dân — dân
  • 们môn — đám, các, môn

Câu hỏi thường gặp

领民们 nghĩa là gì?

领民们 dịch sang tiếng Việt là đám người dân trong vùng của lãnh chủ.

Âm Hán Việt của 领民们 đọc thế nào?

领民们 đọc theo âm Hán Việt là lĩnh dân môn. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 领民们

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 领 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.