Đến nội dung chính

领事馆

Âm Hán Việt: lĩnh sự quán

领事馆 nghĩa là lãnh sự quán, toà lãnh sự, Lãnh sự quán.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • lãnh sự quán
  • toà lãnh sự
  • Lãnh sự quán

Chiết tự 领事馆: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 领lĩnh — dẫn
  • 事sự — sự tình, chuyện, sự
  • 馆quán — quán

Câu hỏi thường gặp

领事馆 nghĩa là gì?

领事馆 dịch sang tiếng Việt là lãnh sự quán, toà lãnh sự, Lãnh sự quán. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 领事馆 đọc thế nào?

领事馆 đọc theo âm Hán Việt là lĩnh sự quán. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 领事馆

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 领 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.