Đến nội dung chính

须弥傀儡经

Âm Hán Việt: tu di khôi lỗi kinh

须弥傀儡经 nghĩa là Tu Di Khôi Lỗi Kinh.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • Tu Di Khôi Lỗi Kinh

Chiết tự 须弥傀儡经: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 须tu — tu, cần phải
  • 弥di — di
  • 傀khôi — khỏi
  • 儡lỗi — lỗi
  • 经kinh — trải qua, trải qua

Câu hỏi thường gặp

须弥傀儡经 nghĩa là gì?

须弥傀儡经 dịch sang tiếng Việt là Tu Di Khôi Lỗi Kinh.

Âm Hán Việt của 须弥傀儡经 đọc thế nào?

须弥傀儡经 đọc theo âm Hán Việt là tu di khôi lỗi kinh. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 须弥傀儡经

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 须 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.